priority processing

priority processing

Priority processing ensures the most urgent tasks are completed first.

Định nghĩa

Danh từ: - Xử lý ưu tiên: "priority processing" một phương pháp xử lý dữ liệu trong đó các thao tác được thực hiện dựa trên một hệ thống ưu tiên. Nghĩa , các tác vụ hoặc yêu cầu mức độ quan trọng cao hơn sẽ được xử lý trước các tác vụ khác.

dụ sử dụng
  • (Hệ thống sử dụng xử lý ưu tiên để đảm bảo các tác vụ khẩn cấp được hoàn thành trước.)
  • (Trong xử lý ưu tiên, mỗi công việc được gán một mức độ ưu tiên dựa trên tầm quan trọng của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to prioritize processing": ưu tiên hóa quá trình xử lý.
    • The company decided to prioritize processing of customer complaints. (Công ty quyết định ưu tiên hóa quá trình xử lý các khiếu nại của khách hàng.)
  • "priority processing algorithm": thuật toán xử lý ưu tiên.
    • The priority processing algorithm determines which task runs next. (Thuật toán xử lý ưu tiên quyết định tác vụ nào chạy tiếp theo.)
Biến thể từ gần giống
  • Priority (n): sự ưu tiên, mức độ ưu tiên.
    • Safety is our top priority. (An toàn ưu tiên hàng đầu của chúng tôi.)
  • Processing (n): sự xử lý, quá trình xử lý.
    • Data processing is essential for modern businesses. (Xử lý dữ liệu cần thiết cho các doanh nghiệp hiện đại.)
  • Priority queue (n): hàng đợi ưu tiên (một cấu trúc dữ liệu).
    • A priority queue is used to implement priority processing. (Hàng đợi ưu tiên được sử dụng để thực hiện xử lý ưu tiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Prioritized processing: xử lý được ưu tiên hóa.
  • Priority-based processing: xử lý dựa trên ưu tiên.
  • Preferential processing: xử lý ưu đãi (thường dùng trong ngữ cảnh khác, nhưng có nghĩa tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Process by priority: xử lý theo ưu tiên.
    • We need to process these requests by priority. (Chúng ta cần xử lý các yêu cầu này theo ưu tiên.)
  • Handle with priority: xử lý với mức ưu tiên cao.
    • This task should be handled with priority. (Nhiệm vụ này nên được xử lý với mức ưu tiên cao.)
Thành ngữ liên quan
  • Give priority to: dành ưu tiên cho.
    • The system gives priority to emergency calls. (Hệ thống dành ưu tiên cho các cuộc gọi khẩn cấp.)
  • Take priority over: ưu tiên hơn.
    • Safety takes priority over speed in this procedure. (An toàn ưu tiên hơn tốc độ trong quy trình này.)